sinai desert

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạc Sinai: Một sa mạc nằm trên bán đảo Sinai ở phía đông bắc Ai Cập. Đây một khu vực khô cằn, chủ yếu đá cát, ý nghĩa lịch sử tôn giáo quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Sinai nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt cảnh quan ngoạn mục.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Sa mạc Sinai để khám phá các tu viện cổ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sinai Desert": Cụm từ này thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một địa danh cụ thể.
    • The Sinai Desert is a key location in biblical stories. (Sa mạc Sinai một địa điểm quan trọng trong các câu chuyện Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinai Peninsula (danh từ riêng): Bán đảo Sinai, nơi sa mạc Sinai tọa lạc.
    • The Sinai Peninsula connects Africa and Asia. (Bán đảo Sinai kết nối châu Phi châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc: Nói chung, từ "sa mạc" có thể dùng để mô tả bất kỳ vùng đất khô cằn nào, nhưng "Sa mạc Sinai" tên riêng chỉ một sa mạc cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Sinai Desert".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sinai Desert".
sinai desert
A camel caravan moves slowly across the vast Sinai Desert.